making known

making known

The teacher is making known the answer to the class.

Định nghĩa

Danh từ (cụm danh từ cố định): Hành động tiết lộ, thông báo, hoặc công bố thông tin cho người khác biết. Đây một hành vi ngôn ngữ (speech act) nhằm truyền đạt thông tin.

dụ sử dụng
  • (Việc công bố chính sách mới đã gây ra nhiều cuộc thảo luận.)
  • (Việc ấy tiết lộ ý định của mình đã làm mọi người ngạc nhiên.)
  • (Việc tiết lộ bí mật đã dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the making known of something": cấu trúc phổ biến để nhấn mạnh hành động công bố một điều đó.

    • The making known of the merger was delayed until the board meeting. (Việc công bố vụ sáp nhập đã bị trì hoãn cho đến cuộc họp hội đồng quản trị.)
  • "without making known": không tiết lộ, không thông báo.

    • He left the country without making known his whereabouts. (Anh ấy rời khỏi đất nước không tiết lộ tung tích của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Make known (động từ cố định): tiết lộ, thông báo.
    • She made her decision known to the team. ( ấy đã thông báo quyết định của mình cho cả nhóm.)
  • Known (tính từ): được biết đến, nổi tiếng.
    • He is a well-known artist. (Anh ấy một nghệ sĩ nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Disclosure (sự tiết lộ): nhấn mạnh việc tiết lộ thông tin bí mật hoặc quan trọng.
  • Announcement (sự thông báo): thường dùng trong ngữ cảnh chính thức.
  • Revelation (sự tiết lộ, khám phá): mang tính bất ngờ hoặc quan trọng.
  • Communication (sự truyền đạt): rộng hơn, bao gồm mọi hình thức truyền thông tin.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Make out: hiểu, nhận ra, hoặc viết ra.
    • I can't make out what he is saying. (Tôi không thể hiểu anh ấy đang nói .)
  • Make up: bịa đặt, làm hòa, hoặc bù đắp.
    • She made up a story to explain her absence. ( ấy bịa ra một câu chuyện để giải thích cho sự vắng mặt của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Make one's presence known: làm cho người khác biết sự có mặt của mình.
    • He coughed to make his presence known in the room. (Anh ấy ho để cho mọi người biết mình có mặt trong phòng.)
  • Make a name for oneself: nổi tiếng, tạo dựng danh tiếng.
    • She worked hard to make a name for herself in the industry. ( ấy làm việc chăm chỉ để tạo dựng danh tiếng trong ngành.)